Thuật ngữ SEO

100+ Thuật ngữ SEO & Khái niệm bạn nhất định phải biết 2024

  • Bạn là người mới đang tìm hiểu về SEO tổng thể, nhưng bạn cảm thấy bối rối với những thuật ngữ SEO khó hiểu và phức tạp?

    Bạn muốn có một nguồn tài liệu đầy đủ và chi tiết về các thuật ngữ SEO, giúp bạn nắm bắt được bản chất và cách áp dụng của chúng?

    Trước đây, khi mới bước chân đọc các hướng dẫn làm seo web, tôi cũng giống bạn “cảm thấy rất bối rối khi gặp các thuật ngữ”.

    Trong bài viết này là hơn 100+ thuật ngữ từ cơ bản cho đến nâng cao về SEO mà tôi đã tổng hợp lại, hy vọng có thể giúp được bạn, đặc biệt là những bạn Newbie mới bước chân vào nghề “thợ SEO”.

    Bạn đã sẵn sàng để khám phá các thuật ngữ SEO chưa? Hãy cùng tôi bắt đầu ngay bây giờ!

    400 Bad Request

    400 Bad Request là mã này được trả về khi máy chủ không thể xử lý yêu cầu do có vấn đề về cú pháp của yêu cầu đó.

    Ví dụ, nếu URL không đúng cú pháp hoặc yêu cầu chứa dữ liệu không hợp lệ, máy chủ có thể trả lời bằng mã 400.

    404 Not Found

    404 Not found là mã được trả về khi máy chủ không thể tìm thấy tài nguyên (thường là một trang web) khi yêu cầu đang tìm kiếm.

    Điều này thường xảy ra khi trang web đã bị xóa, URL bị sai, hoặc đường dẫn không tồn tại trên máy chủ.

    Ví dụ, bạn truy cập vào đường link của một trang web bị xóa và giao diện hiện dòng chữ 404 Not Founder

    Ahrefs

    Ahrefs là một phần mềm SEO hiệu quả được sử dụng để phân tích và tối ưu hóa website. Với các công cụ tích hợp, Ahrefs giúp bạn xây dựng các liên kết trở về website của bạn, phân tích đối thủ cạnh tranh, nghiên cứu các từ khóa để đạt được thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm.

    Ngoài ra, Ahrefs cũng cung cấp tính năng theo dõi thứ hạng và kiểm tra trang web của bạn.

    Anchor Text

    Anchor Text là đoạn văn bản khi bạn nhấp vào siêu liên kết bạn sẽ được chuyển hướng đến một văn bản khác hay một website khác.

    Anchor Text
    Anchor Text

    Authority

    Authority là một thuật ngữ SEO được sử dụng để chỉ mức độ uy tín của một trang web. Authority SEO càng cao thì trang web càng có khả năng xếp hạng cao trong kết quả tìm kiếm.

    Alt Text

    Alt Text là một đoạn văn bản miêu tả hình ảnh trên trang web. Alt Text giúp các công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về nội dung của hình ảnh và cũng hỗ trợ người sử dụng có khả năng truy cập trang web với các trình duyệt không hỗ trợ hình ảnh.

    Back hat

    Back hat là thuật ngữ chỉ kỹ thuật SEO không đúng quy định hoặc lừa đảo để tăng hạng của một trang web trong kết quả tìm kiếm.

    Các kỹ thuật này vi phạm điều khoản dịch vụ và có thể bị phạt bằng cách giảm thứ hạng hoặc xóa khỏi kết quả tìm kiếm.

    Ví dụ: bạn sử dụng một từ khóa hoặc cụm từ quá nhiều lần trên một trang khiến trang web trở nên không tự nhiên và spam.

    Backlinks

    Backlinks là các liên kết từ các trang web khác đến trang web của bạn. Nó giúp các công cụ tìm kiếm hiểu rằng trang web của bạn có giá trị và nội dung đáng tin cậy.

    Các backlink từ các trang web chất lượng cao có thể giúp cải thiện thứ hạng của trang web của bạn. 

    Bingbot

    Là một robot của công cụ tìm kiếm Bing của Microsoft, được sử dụng để thu thập thông tin trên các trang web khác nhau để đưa vào cơ sở dữ liệu của Bing.

    Bookmark

    Bookmark là một tính năng trên trình duyệt web cho phép người dùng lưu lại các trang web yêu thích của họ để truy cập nhanh chóng sau này.

    Bounce Rate

    Tỷ lệ Bounce rate ( tỷ lệ thoát trang) là tỷ lệ số lần một người dùng truy cập vào trang web của bạn nhưng rời khỏi trang web ngay lập tức mà không tương tác với bất kỳ nội dung nào.

    Khi tỷ lệ này cao, nó có thể cho thấy trang web của bạn không có nội dung hấp dẫn hoặc không thu hút được khách truy cập.

    Branded Keyword

    Branded Keyword là một từ khóa hoặc cụm từ có chứa thương hiệu của bạn. Ví dụ: Thương hiệu của công ty của mình là Seosona, thì môt từ khóa thương hiệu có thể là SEO Seosona hoặc Đào tạo SEO Seosona

    Broken Links

    Broken links – liên kết hỏng là các liên kết từ website của bạn đến các trang webkhác không tồn tại hoặc đã bị xóa.

    Broken Links có thể làm giảm trải nhiệm người dùng và có thể dẫn đến các vấn đề về SEO

    Call to Action (CTA)

    CTA là một thông điệp hoặc lời kêu gọi hành động được đặt trong nội dung để khuyến khích người dùng thực hiện một hành động cụ thể, ví dụ như đăng ký ngay, mua ngay,…

    Call to action
    Call to action

    Canonical URL

    Thẻ Canonical URL là một URL chuẩn được sử dụng để chỉ định trang web chính thức hoặc bản sao của một trang web để tránh trùng lặp nội dung và tránh các vấn đề liên quan đến SEO.

    Cache

    Cache là một bộ nhớ tạm thời lưu trữ các bản sao của các trang web và tài liệu khác nhau.

    Khi người dùng truy cập vào một trang web, trình duyệt web của họ sẽ kiểm tra xem trang web đó có trong bộ nhớ cache hay không.

    Nếu có, thì trình duyệt web sẽ hiển thị trang web đó từ bộ nhớ cache, điều này có thể làm tăng tốc độ tải trang.

    Cascading Style Sheets (CSS)

    Cascading Style Sheets (CSS) là một ngôn ngữ định dạng được sử dụng để thiết kế giao diện của trang web.

    Chẳng hạn như font chữ, màu sắc, kích thước và màu sắc của các phần tử trang web.

    ccTLD

    ccTLD là viết tắt của “country code top-level domain”. Đây là các tên miền cấp cao được sử dụng để đại diện cho các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trên thế giới.

    Ví dụ như tên miền ccTLD của Việt Nam là VN, tên tiềm của FPT Skillking là skillking.fpt.edu.vn. “vn” chính là ccTLD.

    Click Bait

    Click Bait là những tiêu đề hoặc nội dung mang tính giật gân nhằm thu hút người dùng bấm vào một trang web để tăng lượt tương tác.

    Click Bait thường được sử dụng để thu hút người dùng nhấp vào các liên kết, nhưng khi người dùng nhấp vào các liên kết đó, họ thường sẽ thất vọng vì không nhận được bất kỳ thông tin hữu ích nào.

    Content

    Content là nội dung. Nó có thể là bất kỳ thứ gì được xuất bản trực tuyến, chẳng hạn như bài viết blog, trang web, video, podcast hoặc ebook,….

    Content Sharing

    Content Sharing là việc chia sẻ nội dung trực tuyến với người khác. Nội dung có thể được chia sẻ trên các trang web truyền thông xã hội, qua email hoặc qua các ứng dụng nhắn tin.

    Content spinning – Spin Content

    Spin content  là việc bạn trộn nội dung lại với nhau để cho ra những bài viết mới  mà không phải tốn thời gian viết lại nội dung từ đầu.

    Content Strategy

    Content Strategy là việc lên kế hoạch và tạo ra nội dung cho một trang web hoặc thương hiệu.

    Content Strategy bao gồm việc xác định đối tượng mục tiêu, xác định các mục tiêu nội dung và phát triển chiến lược để đạt được các mục tiêu đó.

    Conversion

    Conversion là hành động mà người dùng thực hiện trên trang web của bạn, Nó có nghĩa là chuyển đổi một người dùng truy cập vào web thành một khách hàng và hi vọng họ sẽ trở thành khách hàng thân thiết.

    Chẳng hạn như đăng ký nhận bản tin, mua hàng hoặc tải xuống ebook.

    Conversion Rate

    Conversion Rate là tỷ lệ phần trăm người dùng thực hiện một hành động cụ thể trên trang web của bạn.

    Ví dụ: Trang web Seosona có khóa học đào tạo SEO, nếu Web có 100 người truy cập và 5 người trong số họ mua khóa học, thì Conversion Rate của bạn là 5%.

    Copywriting

    Copywriting (SEO copywriting) là thuật ngữ dùng để chỉ việc viết, trình bày, tham khảo nội dung để tạo thành một văn bản quảng cáo hoặc marketing để thu hút sự chú ý và tạo ra sự tương tác từ khách hàng.

    Cost Per Click – CPC

    Cost Per Click (CPC) là giá trị trung bình mà bạn phải trả cho mỗi lần nhấp chuột trên quảng cáo của bạn.

    Chỉ số CPM, CPC, CPA
    Chỉ số CPM, CPC, CPA

    Cost per Thousand – CPM

    Cost per Thousand (CPM) là giá trung bình mà bạn phải trả cho một nghìn lượt hiển thị quảng cáo của bạn.

    CPA (Cost per action)

    CPA (Cost per action) là giá trung bình mà bạn phải trả cho mỗi hành động được thực hiện bởi một khách hàng, ví dụ như mua hàng hoặc đăng ký.

    Crawl

    Crawl là quá trình các công cụ tìm kiếm gửi các con robot của mình đi tìm kiếm thông tin ở các trang web bất kỳ để tìm nội dung mới và cập nhập đến người dùng. 

    Data Analytics

    Data Analytics là quá trình thu thập, kiểm tra, phân tích và tìm hiểu thông tin từ các tập dữ liệu khác nhau để tạo ra thông tin hữu ích, đưa ra các dự đoán và quyết định.

    Data Analytics được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm kinh doanh, tiếp thị, khoa học và kỹ thuật.

    De-index

    De-index là quá trình loại bỏ một trang web hoặc URL khỏi cơ sở dữ liệu của công cụ tìm kiếm. Điều này có nghiã là trang web đó sẽ không còn xuất hiện trong kết quả tìm kiếm nữa.

    Directory (Trang Thư mục)

    Directory ( trang thư mục) là một trang web hoặc cơ sở dữ liệu chứa danh sách các trang web khác. Các trang web trong directory thường được phân loại theo chủ đề hoặc lĩnh vực.

    Disavow Backlinks

    Disavow link (hay Google Disavow Backlink) là một công cụ hỗ trợ quản trị website nằm trong Google Search Console có chức năng từ chối hoặc loại bỏ các backlink xấu trỏ về trang.

    Domain Authority

    Domain Authority (DA) là điểm xếp hạng website, điểm số này được phát triển bởi Moz với mục đích chính là đo lường mức độ uy tín và dự đoán khả năng xếp hạng của một trang Web trên trang kết quả tìm kiếm (SERPs).

    DA càng cao thì trang web càng có khả năng xếp hạng cao hơn trong kết quả tìm kiếm.

    Domain Name

    Domain hay còn được gọi là tên miền là địa chỉ website của bạn trên internet. Chúng giúp cho người dùng dễ dàng tìm kiếm và truy cập vào trang web của bạn. Ngoài ra, domain còn cho phép các đơn vị và tổ chức có thể sở hữu và quản lý các trang web của mình.

    domain của Website seosona
    domain của Website seosona

    Ví dụ domain của Website seosona là Seosona.com

    Duplicate Content

    Duplicate Content (Nội dung trùng lặp) là nội dung trùng lặp trên cùng một trang web hoặc trên các trang web khác nhau.

    Nếu trang web của bạn bị Duplicate content sẽ ảnh hưởng đến thứ hạng tìm kiếm và có thể bị google panda phạt.

    EMD (Exact Match Domain – tên miền chính xác)

    EMD (Exact Match Domain – tên miền chính xác) là một tên miền có chứa cụm từ khóa tìm kiếm khi người dùng nhập vào các công cụ tìm kiếm.

    Ví dụ: Bạn muốn tìm kiếm về khóa học Seo thì các chủ website có thể đặt các tên miền theo EMD như sau: daotaoseo.com hoặc khoahocseo.com

    External Links

    External Links (liên kết ngoài) là các liên kết được đặt trên một trang web và dẫn đến một trang web khác.

    Những liên kết này có thể dẫn đến các trang web khác, tài liệu, hình ảnh, video hoặc bất kỳ nội dung trực tuyến nào khác. 

    Các liên kết ngoài thường được sử dụng để cung cấp cho người đọc thêm thông tin về các chủ đề tương tự hoặc để trích dẫn nguồn tham khảo. 

    Ngoài ra, các liên kết ngoài còn có thể giúp tăng tính đa dạng của nội dung trên trang web và cải thiện độ tin cậy của nó.

    Tuy nhiên, quá nhiều liên kết ngoài hoặc các liên kết không tốt có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và hiệu suất của trang web. 

    Khác với backlink, External Links dẫn người dùng từ website của bạn đến các website hoặc trang khác. Trong khi đó, backlink sẽ dẫn người dùng từ các trang web khác đến trang của bạn.

    Google Analytics

    Đây là một công cụ miễn phí của Google giúp theo dõi, đo lường phân tích và báo cáo số liệu về lưu lượng truy cập trang web của bạn.

    Bạn có thể sử dụng Google Analytics để hiểu rõ hơn về khách hàng của mình, tìm hiểu cách họ tương tác với trang web của bạn và cải thiện hiệu quả chiến dịch tiếp thị của mình.

    Google Bert

    Đây là một thuật toán của Google được giới thiệu vào năm 2019 để cải thiện khả năng hiểu khả năng hiểu các yêu cầu tìm kiếm của người dùng.

    Với khả năng hiểu được ngữ cảnh của các yêu cầu tìm kiếm, BERT có thể giúp kết quả tìm kiếm trở nên chính xác hơn.

    Google Caffeine

    Đây là một thuật toán của google được ra mắt vào năm 2010 để cập nhật chỉ mục thường xuyên hơn

    Google Fred

    Thuật toán Google Fred được tạo ra để đối phó với các chiến thuật SEO blackhat. Thuật toán này sẽ quét các trang web chứa quảng cáo quá nhiều hoặc nội dung chất lượng thấp, không mang lại giá trị cho người dùng.

    Thuật toán google
    Thuật toán google

    Các trang web vốn chỉ muốn kiếm tiền và không cung cấp thông tin hữu ích cho người dùng có thể bị liệt vào danh sách đen.

    Google Humming Bird

    Google Hummingbird là thuật toán Google được giới thiệu vào năm 2013. Nó tập trung vào cải thiện khả năng hiểu nghĩa của các truy vấn phức tạp và lâu dài từ người dùng.

    Ví dụ: “Nơi gần nhất để mua iPhone 15?” Công cụ tìm kiếm sẽ tập trung vào các từ khóa “mua” và ” iPhone 15” chẳng hạn để thực hiện truy vấn tìm kiếm.

    Google Humming bird khác với google Bert, google bert ra mắt vào năm 2019 được nâng cấp từ google humming bird và google pagerank.

    Google Hummingbird nhằm mục đích hiểu ý nghĩa của các từ và cụm từ trong một truy vấn tìm kiếm, trong khi Google Bert nhằm mục đích hiểu và tạo văn bản, dịch ngôn ngữ và trả lời câu hỏi.

    Google Pagerank

    PageRank (viết tắt là PR) là hệ thống xếp hạng các trang web được sử dụng để đánh giá mức độ quan trọng và thẩm quyền của mỗi trang web bằng cách đánh giá chất lượng và số lượng liên kết của nó.

    Nó là một phương tiện phân tích liên kết được sử dụng trong Google Search để xác định thứ hạng của các trang web.

    Google Medic

    Google Medic là một trong những thuật toán của Google và mục đích chính của nó vẫn là kiểm soát từ khóa và nội dung trang web.

    Bản cập nhập này chủ yếu ảnh hưởng tới các website trong ngành thể chất và sức khỏe. 

    Google Medic mang lại là sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào chuyên môn, quyền hạn và độ tin cậy (E-A-T) của các trang web.

    Điều này có nghĩa là những trang web cung cấp thông tin chính xác và đáng tin cậy sẽ được ưu tiên trong kết quả tìm kiếm, trong khi những trang web thiếu E-A-T sẽ bị đẩy xuống thứ hạng

    Google Mobile Friendly

    Mobile Friendly là thuật ngữ được sử dụng để miêu tả một trang web được thiết kế để tương thích với các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng.

    Google Mobile Friendly
    Google Mobile Friendly

    Theo báo cáo của Oberlo cho thấy,tổng số người dùng truy cập web toàn cầu trên thiết bị di động trung bình đến năm 2023 là 59,66% trong khi trên laptop là 41.44%.

    Điều này cho thấy xu hướng hiện tại của người dùng là sử dụng thiết bị di động để tra cứu thông tin, vì vậy việc tối ưu thiết bị di động là rất quan trọng.

    Google Panda

    Thuật toán google panda được tạo ra vào năm 2011 nhằm mục đích nâng cao chất lượng các kết quả tìm kiếm bằng cách phạt các website kém chất lượng, có nội dung trùng lặp nhiều và tăng thứ hạng trang web có nội dung chất lượng cao.

    Google PageRank

    Pagerank là một thuật toán được Google tìm kiếm sử dụng để xếp hạng các trang web trong kết quả của công cụ tìm kiếm.

    PageRank hoạt động bằng cách đếm số lượng và chất lượng của các liên kết tới một trang để xác định ước tính sơ bộ về tầm quan trọng của trang web.

    Tuy nhiên đến 2016, Google đã ngừng công bố thông tin về PageRank và không còn sử dụng PageRank công khai trong thuật toán tìm kiếm của họ vì google nhận thấy rằng các SEOer tập trung vào việc có được chỉ số PageRank từ các website cao hơn là tạo nội dung hữu ích cho người dùng.

    Google Penguin

    Google Penguin hay gọi là thuật toán chim cánh cụt là thuật toán mà Google phát triển ra để hạ xếp hạng các trang web chứa hồ sơ có liên kết spam và các trang web thao túng trọng lượng liên kết.

    Google Pigeon

    Google Pegeon Update cung cấp kết quả chính xác, phù hợp hơn dựa trên vị trí của người dùng và các yếu tố địa lý khác.

    Do SEO địa phương này trở nên nổi bật và Google doanh nghiệp trở thành một thành phần thiết yếu.

    Google Pirate

    Để giảm xếp hạng những trang web thường xuyên nhận được khiếu nại về việc tải lên nội dung lậu.

    Google Possum

    Google Possum là một thuật ngữ được sử dụng với mục đích cải thiện chất lượng kết quả tìm kiếm ở địa phương dựa trên vị trí của người dùng

    Google RankBrain

    Google RankBrain là một trong những thuật toán quan trọng nhất của Google. Được giới thiệu vào năm 2015, nó được thiết kế để cải thiện trải nghiệm tìm kiếm của người dùng bằng cách sử dụng trí tuệ nhân tạo để hiểu và đưa ra kết quả tìm kiếm chính xác hơn.

    Google Search Console

    Google Search Console là một công cụ web miễn phí được cung cấp bởi Google, dành cho những người quản lý trang web. Công cụ này giúp họ theo dõi và phân tích hiệu suất của trang web.

    Các chức năng chính bao gồm việc theo dõi cách Google thu thập dữ liệu và lập chỉ mục cho trang web, xác định các từ khóa và cụm từ khóa chính đang thu hút lưu lượng truy cập, nhận biết cũng như giải quyết các vấn đề có thể ảnh hưởng đến thứ hạng tìm kiếm của trang web trên Google.

    Grey hat

    Grey hat là phương pháp SEO kết hợp giữa các phương pháp While hat và back hat. SEO mũ xám ngày nay được sử dụng ở nhiều ngóc ngách.

    Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng điều đó rất rủi ro và Google có thể phạt trang web của bạn vì sử dụng các chiến thuật như vậy.

    Mặc dù kỹ thuật mũ xám có thể mang lại cho bạn một số chiến thắng nhanh chóng trong thời gian ngắn nhưng bạn nên tránh chúng nếu đang xây dựng một trang web kinh doanh với tầm nhìn dài hạn.

    Ví dụ như: tạo nội dung chất lượng cho Website và mua backlink cho nội dung đó.

    Guest Blogging

    Guest Blogging đề cập đến việc thực hành viết và xuất bản nội dung trên trang web hoặc blog của người khác.

    Hoạt động này thường được thực hiện như một cách để tăng khả năng hiển thị và tiếp cận lượng khán giả lớn hơn.

    Ví dụ: bạn viết một bài blog trên một trang báo uy tín về công ty bạn và backlink về trang web của bạn.

    Header Tags (H1, H2, H3,…)

    Header Tag là các thành phần HTML được sử dụng để xác định tiêu đề và tiêu đề phụ trên trang web.

    Thẻ H1 thường được sử dụng cho tiêu đề chính của trang, trong khi H2, H3, v.v. được sử dụng cho các tiêu đề phụ.

    Header Tags H1, H2, H3,...
    Header Tags H1, H2, H3,…

    Việc sử dụng thẻ tiêu đề đúng cách không chỉ giúp sắp xếp nội dung cho người đọc mà còn cung cấp thông tin quan trọng cho trình thu thập thông tin của công cụ tìm kiếm, có thể cải thiện khả năng hiển thị của trang trong kết quả của công cụ tìm kiếm.

    Hosting

    Hosting hay được gọi là dịch vụ lưu trữ web là một loại dịch vụ lưu trữ Internet cho phép các cá nhân và tổ chức truy cập trang web của họ thông qua World Wide Web.

    Hyperlink

    Hyperlink là một văn bản, một hình ảnh hoặc một biểu tượng mà bạn có thể nhấp vào để truy cập vào một trang web khác.

    Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng các siêu liên kết có liên quan, mang tính mô tả và hoạt động đúng cách để cung cấp cho người dùng trải nghiệm tốt nhất có thể.

    HTML

    HTML là viết tắt của cụm từ Hypertext Markup Language (tạm dịch là Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản), nó được dùng để xây dựng và cấu trúc lại các thành phần có trong website.

    Impressions

    Impressions là số lần hiển thị (còn được gọi là xem qua) khi người dùng nhìn thấy một quảng cáo mà không cần click chuột vào quảng cáo đó.

    Index

    Index là quá trình thu thập dữ liệu các Website trên Internet của công cụ tìm kiếm với những Website trên Internet. Sau đó, đánh giá và lưu trữ lại trên cơ sở dữ liệu của công cụ tìm kiếm.

    Indexed pages

    Indexed Pages là các trang của một trang web mà công cụ tìm kiếm đã truy cập, phân tích và thêm vào cơ sở dữ liệu các trang web đó.

    Internal Links

    Internal links là các liên kết từ trang này sang trang khác trong cùng một website. 

    JavaScript

    Java Script là ngôn ngữ lập trình Web thường được sử dụng trong phát triển web.

    Nó được thiết kế để tăng tương tác của trình duyệt web với người dùng và cho phép bạn thêm các tính năng động vào trang web.

    JavaScript thường được sử dụng để thay đổi nội dung của trang web, kiểm tra dữ liệu nhập từ người dùng, tạo hiệu ứng động, và nhiều nhiệm vụ khác.

    Keyword

    Khi làm SEO, Keyword là từ khóa hoặc cụm từ trong nội dung trang web của bạn giúp cho người dùng tìm thấy trang web của bạn thông qua công cụ tìm kiếm và giúp công cụ tìm kiếm xác định nội dung của trang web của bạn là gì.

    Ví dụ seosona là công ty cung cấp giải pháp Google marketing bao gồm Seo, Google ads, đào tạo SEO. keyword của công ty sẽ là các chủ đề liên quan đến Google marketing, SEO, khóa đào tạo SEO,…

    Keyword Analysis

    Phân tích từ khóa là một khía cạnh thiết yếu của SEO liên quan đến việc đánh giá mức độ liên quan của từ khóa với nội dung của trang web.

    Nó giúp xác định các từ khóa có liên quan và sinh lợi nhất để nhắm mục tiêu cho một trang web.

    Keyword density (mật độ từ khóa)

    Keyword density hay còn được gọi là mật độ từ khóa dùng để chỉ số lần một từ khóa cụ thể xuất hiện trên một trang web so với tổng số từ trên trang đó.

    Điều quan trọng về mật độ từ khóa là tránh nhồi nhét từ khóa nhằm cố gắng thao túng thứ hạng của công cụ tìm kiếm.

    Hãy nhớ rằng đối tượng mà website của bạn đang hướng đến là người dùng, chứ không phải chỉ để xuất hiện trên đầu trang tìm kiếm.

    Keyword Research

    Nghiên cứu từ khóa là quá trình xác định các từ khóa phù hợp để nhắm mục tiêu cho một trang web hoặc trang web.

    Nó liên quan đến việc phân tích khối lượng tìm kiếm, sự cạnh tranh và mức độ liên quan để xác định các từ khóa tốt nhất để tối ưu hóa.

    Keyword Spam

    Spam từ khóa là một hành vi SEO phi đạo đức, bao gồm việc sử dụng các từ khóa không liên quan hoặc chất lượng thấp trên một trang web để thao túng thứ hạng của công cụ tìm kiếm.

    Kỹ thuật này có thể khiến một trang web bị phạt hoặc thậm chí bị cấm khỏi kết quả của công cụ tìm kiếm.

    Keyword Stuffing

    Nhồi nhét từ khóa là hành vi lạm dụng quá nhiều từ khóa trên một trang web nhằm cố gắng thao túng thứ hạng của công cụ tìm kiếm.

    Thực tiễn này được coi là một kỹ thuật SEO mũ đen và có thể dẫn đến việc một trang web bị phạt hoặc thậm chí bị cấm khỏi kết quả của công cụ tìm kiếm.

    Landing Page

    Landing Page hay trang đích là một trang web được thiết kế để chuyển đổi khách truy cập thành khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng.

    Nó thường được sử dụng như một phần của chiến dịch tiếp thị và được tối ưu hóa cho một mục tiêu cụ thể, chẳng hạn như thu thập địa chỉ email hoặc bán hàng.

    Ví dụ landing page của khóa học Seo all in one 
    Ví dụ landing page của khóa học Seo all in one

    Lazy Loading

    Tải chậm là một kỹ thuật được sử dụng để cải thiện hiệu suất trang web bằng cách trì hoãn việc tải các phần tử không quan trọng cho đến khi chúng cần thiết. Điều này có thể giúp giảm thời gian tải trang và cải thiện trải nghiệm người dùng.

    Link

    Liên kết là một thành phần có thể nhấp vào trên trang web để đưa người dùng đến một trang web hoặc tài nguyên khác. Liên kết là một khía cạnh quan trọng của SEO và có thể giúp cải thiện thứ hạng của trang web trên công cụ tìm kiếm

    Link Bait

    Link Bait là một kỹ thuật được sử dụng để tạo nội dung nhằm thu hút các liên kết ngược từ các trang web khác. Nó thường được sử dụng như một phần của chiến lược xây dựng liên kết để cải thiện thứ hạng của trang web trên công cụ tìm kiếm.

    Link Building

    Link Buiding hay còn gọi là xây dựng liên kết,  là quá trình thu thập các liên kết ngược đến một trang web từ các trang web khác. Đây là một khía cạnh quan trọng của SEO và có thể giúp cải thiện thứ hạng của trang web trên công cụ tìm kiếm.

    Link Farm

    Link Farm là một nhóm các trang web được tạo ra với mục đích duy nhất là trao đổi backlink với nhau. Thực tiễn này được coi là một kỹ thuật SEO mũ đen và có thể dẫn đến việc một trang web bị phạt hoặc thậm chí bị cấm khỏi kết quả của công cụ tìm kiếm.

    Link Juice

    Link Juice” là một thuật ngữ trong SEO (Search Engine Optimization) mô tả giá trị hoặc quyền lực được chuyển từ một trang web này sang trang web khác thông qua liên kết.

    Chẳng hạn như một trang tin tức lớn hoặc một tổ chức giáo dục, đặt liên kết đến trang web khác, nó chuyển một phần “quyền lực” của mình qua liên kết đó.

    Điều này có thể giúp cải thiện thứ hạng của trang web được liên kết trên các công cụ tìm kiếm như Google.

    Long tail Keyword

    Long tail Keyword (từ khóa đuôi dài) là thuật ngữ dùng trong SEO và tiếp thị kỹ thuật số, chỉ những cụm từ khóa dài và cụ thể hơn so với các từ khóa chung hoặc rộng lớn.

    Ví dụ, thay vì sử dụng từ khóa ngắn như “giày nữ”, một từ khóa đuôi dài có thể là “giày chạy bộ nữ màu đỏ size 37”. 

    Markup Schema

    Markup Schema (còn được gọi là dữ liệu có cấu trúc) là một tiêu chuẩn mã được sử dụng để giúp các công cụ tìm kiếm hiểu và phân loại nội dung trang web.

    Meta Description

    Meta description ghép lại có nghĩa là phần mô tả thông tin trang xuất hiện bên dưới liên kết màu xanh của kết quả tìm kiếm 

    Meta Description
    Meta Description

    Meta keywords

    Meta keyword là một thẻ meta trong mã nguồn HTML của trang web. Mục đích của thẻ này là cung cấp dữ liệu về trang HTML đó, bao gồm các từ khóa chính mà trang web đó đề cập đến.

    Thẻ meta keyword không hiển thị với người dùng khi truy cập trang web, mà chỉ hiển thị với các công cụ tìm kiếm.

    Meta Title

    Tiêu đề meta là tiêu đề của một trang web xuất hiện trong kết quả của công cụ tìm kiếm. Đây là một yếu tố quan trọng của SEO on-page vì đây thường là điều đầu tiên người dùng nhìn thấy khi họ tìm kiếm một từ khóa hoặc cụm từ cụ thể. 

    Meta Title
    Meta Title

    Mobile-first indexing

    Mobile – first index được gọi là lập chỉ mục đầu tiên trên thiết bị di động là phương pháp được Google sử dụng để xếp hạng các trang web dựa trên phiên bản di động thay vì phiên bản dành cho máy tính.

    Thuật ngữ này được sinh ra khi người dùng có xu hướng sử dụng di động truy cập web hơn là máy tính và các công cụ tìm kiếm muốn cung cấp trải nghiệm tìm kiếm tốt nhất có thể cho những người dùng này.

    Natural Links

    Natural links hay còn được gọi là liên kết tự nhiên là các liên kết được các trang web khác cung cấp cho trang web của bạn mà không có bất kỳ hành động nào từ phía bạn.

    Những liên kết này có thể rất có giá trị vì chúng được coi là dấu hiệu cho thấy chất lượng nội dung của bạn tốt. 

    No Follow, Do follow

    Nofollow là một thuộc tính HTML đặt trong thẻ của một page hoặc của một liên kết cụ thể, sử dụng để thông báo cho công cụ tìm kiếm không đi theo liên kết đó.No follow links thường được sử dụng để tránh các liên kết spam hoặc các liên kết không có giá trị.

    Hoàn toàn trái ngược với Nofollow, Dofollow cũng là một  thuộc tính HTML đặt trong thẻ của một page hoặc của một liên kết cụ thể.

    Sử dụng để thông báo cho công cụ tìm kiếm có thể tự do đi theo liên kết đó. Dofollow giúp truyền link juice ( thuật ngữ chỉ sức mạnh của một liên kết ) từ trang web này sang trang web khác.

    Noindex

    noindex là một bộ quy tắc có tiêu đề phản hồi HTTP hoặc thẻ meta được dùng để ngăn các công cụ tìm kiếm không lập chỉ mục nội dung đối với một trang cụ thể.

    Outbound Links

    Outbound links là các liên kết trỏ từ trang web của bạn đến trang web khác. Chúng thường được sử dụng để kết nối và hướng người đọc đến các tài nguyên bên ngoài như trang web, bài báo và các ấn phẩm khác. 

    Ví dụ: Bạn có bài viết nói về cách làm bánh su kem và cuối bài viết của bạn có trỏ một đường link về một chỗ bán bánh su kem bạn cảm thấy ngon và uy tín.

    Page speed

    Page Speed là tốc độ tải trang đề cập đến lượng thời gian cần thiết để một trang web tải hoàn toàn. Tốc độ trang nhanh hơn có thể cải thiện trải nghiệm người dùng và giảm tỷ lệ thoát.  Tốc độ tải trang tốt của 1 trang website bình thường sẽ là dưới 3s.

    Ranking

    Ranking là xếp hạng các vị trí của một trang web trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm (SERP) cho một cụm từ tìm kiếm cụ thể. Vị trí của trang web trong SERPs càng cao thì càng có nhiều khả năng được nhìn thấy và nhấp vào. 

    Reciprocal Link

    Reciprocal link là một loại liên kết hai chiều giữa hai trang web hoặc trang web khác nhau. Điều này có nghĩa rằng trang A liên kết đến trang B và trang B cũng liên kết trở lại trang A.

    Về bản chất, đây là một tình huống có qua có lại  chẳng hạn như “Bạn gãi lưng tôi, tôi gãi lưng bạn”.

    Redirect 301

    301 Redirect là một mã trạng thái HTTP để thông báo rằng các trang web hoặc URL đã chuyển hướng vĩnh viễn sang một trang web hoặc URL khác, có nghĩa là tất cả những giá trị của trang web hoặc URL gốc sẽ chuyển hết sang URL mới.

    Ví dụ Redirect 301 như bạn chuyển nhà và bạn cần chuyển hết mọi đồ đạc sang nhà mới.

    Redirect 302

    302 Redirect là một mã trạng thái HTTP thông báo rằng trang web hoặc URL đã chuyển hướng tạm thời sang địa chỉ mới nhưng vẫn phải dựa trên URL cũ. Vì một lý do nào đó, ví dụ như trang web chính đang bảo trì.

    Ví dụ Redirect 302 như bạn chuyển nhà vì nhà cũ đang được sửa chữa tân trang lại vì vậy bạn cần sang nhà khác ở tạm và sẽ dọn về lại sau khi bgaf cũ sửa xong.

    Robot.txt

    Robots.txt là một tệp văn bản đặc biệt mà bạn đặt trên máy chủ web của mình để cung cấp chỉ dẫn cho các công cụ tìm kiếm thu thập dữ liệu về các trang hoặc phần của trang mà họ có thể thu thập thông tin để lập chỉ mục.

    SEO Offpage 

    SEO Offpage bao gồm các chiến lược nhằm tối ưu hóa các yếu tố nằm ngoài trang web. Điều này chủ yếu liên quan đến việc xây dựng liên kết từ các trang web khác (backlinks) và tăng cường sự hiện diện trên các nền tảng mạng xã hội.

    Mục đích chính là nâng cao uy tín và sự nhận diện của trang web, giúp nó đạt thứ hạng cao hơn trên trang kết quả tìm kiếm của Google và thu hút lượng truy cập lớn hơn.

    SEO On-Page

    SEO Onpage là các công việc cần làm để tối ưu hóa các yếu tố hiển thị ngay trên website để tăng mức độ liên quan và hữu ích của nó đối với người dùng và công cụ tìm kiếm.

    Sandbox

    Sandbox hay còn gọi là hộp cát là một bộ lọc của google đối với các trang web hoặc trang mới, các trang có thể trải qua một khoảng thời gian có thứ hạng và khả năng hiển thị thấp hơn trước khi tăng dần theo thời gian.

    Hiệu ứng này được cho là cách để Google lọc thư rác hoặc nội dung chất lượng thấp.

    Screaming Frog

    Screaming Frog là gì? Đây là một công cụ SEO phổ biến được sử dụng để thu thập dữ liệu và phân tích trang web. Nó có thể giúp xác định các vấn đề kỹ thuật, liên kết bị hỏng và phân tích tiêu đề trang cũng như mô tả meta để cải thiện SEO trên trang.

    Search intent

    Search intent ý định tìm kiếm của người dùng là mục tiêu chính mà người dùng hướng tới khi nhập truy vấn vào công cụ tìm kiếm.

    Đây là yếu tố rất quan trọng cho các nhà sáng tạo nội dung hoặc chủ website để tạo ra nội dung hữu ích và đáp ứng được nhu cầu tìm kiếm của người dùng.

    Search Volume

    Search volume hay khối lượng tìm kiếm là số lần từ khóa hay cụm từ cụ thể được tìm kiếm trong công cụ tìm kiếm trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là số liệu quan trọng để nghiên cứu từ khóa và xác định chủ đề, xu hướng phổ biến. 

    Semrush

    SEMrush là một công cụ SEO toàn diện cung cấp các tính năng nghiên cứu từ khóa, phân tích đối thủ cạnh tranh và kiểm tra trang web để giúp cải thiện lưu lượng truy cập và thứ hạng trang web. 

    Nó được sử dụng rộng rãi bởi các nhà tiếp thị kỹ thuật số và chuyên gia SEO để tối ưu hóa hiệu suất trang web.

    SERP ( Search Engine Ranking Page)

    SERP (viết tắt của trang kết quả của công cụ tìm kiếm) là trang mà công cụ tìm kiếm hiển thị cho người dùng sau khi họ nhập truy vấn tìm kiếm. 

    Search Engine Ranking Page
    Search Engine Ranking Page

    SERP bao gồm các liên kết đến các trang web khác nhau có liên quan đến truy vấn của người dùng, cùng với thông tin hoặc hình ảnh bổ sung trên search engine.

    Trang SERP có chứa quảng cáo có phí như Google ads và các kết quả không phải trả tiền (do tối ưu SEO) 

    Sitemap XML

    Sitemap XML là tập tin chứa các trang web trên 1 website. Nó là bản đồ chỉ dẫn giúp google thu thập thông tin ở các website dễ dàng hơn. Đây là yếu tố google đánh giá trang web để xếp hạng trên trang kết quả tìm kiếm. 

    Spider

    Spider còn được gọi là trình thu thập dữ liệu web, là một chương trình được các công cụ tìm kiếm sử dụng để khám phá và lập chỉ mục các trang web.

    Spider truy cập các trang web và theo các liên kết đến các trang khác giúp các công cụ tìm kiếm khám phá và lập chỉ mục nội dung mới một cách nhanh chóng.

    Structured Data ( dữ liệu có cấu trúc)

    Dữ liệu có cấu trúc là một định dạng chuẩn để cung cấp thông tin về một trang và phân loại nội dung trang. Ví dụ: trên một trang về công thức nấu ăn sẽ có các loại dữ liệu về nguyên liệu, thời gian nấu và nhiệt độ, lượng calo, v.v.

    Subdomain

    Subdomain là phần bổ sung cho tên miền chính của bạn. Tên miền phụ thường đứng trước domain và được sử dụng để phân tách các loại nội dung khác nhau hoặc để tạo một phần riêng cho blog hoặc diễn đàn. 

    Ví dụ: bạn có thể truy cập Huspot.com để xem các dịch vụ được cung cấp như HubSpot Sales Hub. Hoặc, bạn có thể truy cập blog.hubspot.com để xem các nội dung kiến thức về marketing hay seo.

    Mặc dù tên miền thay đổi một chút nhưng bạn vẫn đang ở trên trang web của HubSpot, dưới tên miền của HubSpot.

    Traffic

    Traffic hay còn được biết đến là lưu lượng truy cập, là thuật ngữ dùng để chỉ số người dùng truy cập và hoạt động trên website của bạn.

    Traffic rank

    Traffic Rank – Lưu lượng truy cập đề cập đến số lượng khách truy cập vào một trang web hoặc trang web. Nó được xác định dựa trên số lượng người dùng truy cập vào trang web hoặc ứng dụng đó trong một khoảng thời gian nhất định.

    TrustRank

    TrustRank là thước đo độ tin cậy và uy tín của một trang web. Khi độ Trust của website đó càng cao thì khả năng các trang của nó cũng vì thế mà được ưu tiên hiển thị cho người dùng.

    URL

    URL thường được gọi là địa chỉ trên Web, là tham chiếu đến tài nguyên chỉ định vị trí của nó trên máy tính. Đường dẫn URL là đoạn text có thể đọc được thay cho địa IP mà máy tính sử dụng để liên hệ với server.

    Mỗi URL hợp lệ sẽ trỏ đến một tài nguyên duy nhất, tài nguyên đó có thể là trang HTML, tài liệu CSS, hình ảnh, video, file PDF…

    Trong một số trường hợp ngoại lệ, URL có thể trỏ đến những tài nguyên không còn tồn tại hoặc đã bị di chuyển sang địa chỉ khác.

    Ví dụ URL của Seosona là: https://seosona.com/

    UX/UI

    UX/UI tên đầy đủ là user experience (trải nghiệm người dùng) và user interface (giao diện người dùng). UI là tập trung vào giao diện để tương tác với người dùng, còn UX sẽ chú trọng đến cách người dùng cảm nhận về website.

    Công việc của UI là thiết kế giao diện để người dùng tương tác, công việc của UX sẽ điều tra về con người.

    Web 2.0

    Web 2.0 là thuật ngữ dùng để mô tả sự phát triển của các trang web trong sự phát triển và tương tác với khách hàng. Web 2.0 cho phép người dùng có thể dễ dàng phân loại và tìm kiếm những thông tin bằng cách gắn thẻ lên các hình ảnh, video, trang web hay liên kết.

    Nó cũng giúp người dùng tương tác với các trang web và với nhau một cách liền mạch và hấp dẫn hơn. Các ví dụ phổ biến về các trang web Web 2.0 bao gồm Facebook, Twitter và YouTube….

    White hat

    SEO White hat là kỹ thuật SEO nhằm cải thiện thứ hạng tìm kiếm của bạn trên trang kết quả của công cụ tìm kiếm (SERP) trong khi vẫn duy trì tính toàn vẹn của trang web của bạn và tuân thủ các điều khoản dịch vụ của công cụ tìm kiếm.

    Các kỹ thuật SEO White hat bao gồm viết nội dung chất lượng, tối ưu hóa từ khóa, xây dựng liên kết bền vững và cải thiện trải nghiệm người dùng. 

    Đây là kỹ thuật SEO lâu dài, bạn cần kiên nhẫn vì hiệu quả có thể kéo dài trong thời gian rất lâu. Tuy nhiên, nó sẽ đem lại giá trị bền vững cho website của bạn.

    WordPress

    WordPress là một hệ thống quản lý với mã nguồn mở cho phép người dùng dễ dàng tạo và quản lý trang web của mình.

    Kết luận 

    Trên đây là những thuật ngữ cơ bản về SEO, bài viết này được tôi cập nhập theo từng năm. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích trong quá trình học tập và nâng cao kĩ năng SEO của bạn.

    Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo khóa học mang tên SEO ALL IN ONE và dịch vụ SEO tổng thể website tại Seosona

    Seosona – đơn vị google Marketing hân hạnh đồng hành cùng bạn.

    Đăng ký ngay

    0 0 đánh giá
    Đánh giá bài viết
    Theo dõi
    Thông báo của
    guest

    0 Góp ý
    Phản hồi nội tuyến
    Xem tất cả bình luận